Cục đẩy công suất Sumico SU4.13: Giới thiệu
Tính năng đặc điểm của Cục đẩy công suất Sumico SU4.13
Amply công suất Sumico SU4.13 mang lại âm thanh mạnh mẽ, trung thực giàu chi tiết và mượt mà như mạch Class AB đồng thời có hiệu suất chuyển đổi cao, mát máy và gần như không phát sinh méo tín hiệu và nhiễu sóng RF như mạch thuần Class D.
Với mức công suất lên tới 1300W/kênh (8 Ohms) và 2600W/kênh (4 Ohms), Power Ampli Sumico SU4.13 dễ dàng làm chủ các hệ thống loa full-range hoặc subwoofer có độ nhạy thấp mà không bị hụt âm. Đặc biệt hoạt động ở chế độ bridge mono, công suất có thể đạt đến 3900W (8 Ohms) lý tưởng cho các dàn Subwoofer 15 inch đôi trong hệ thống âm thanh Bar club, sân khấu, phòng karaoke thương mại cao cấp. Đặc biệt, với thiết kế khuếch đại 4 kênh độc lập, Sumico SU4.13 rất phù hợp cho cấu hình 2 loa Full-range với 2 loa Subwoofer Passive chỉ cần sử dụng 1 thiết bị ampli thay vì 2 ampli riêng biệt cồng kềnh trong lắp đăt.
Power Ampli Sumico SU4.13 hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt các chế độ hoạt động như Stereo (2 kênh độc lập), Parallel (tín hiệu chung cho cả 2 kênh), Bridge (cầu nối để tăng gấp đôi công suất đầu ra – phù hợp tải loa công suất lớn) cho phép người dùng cấu hình đa dạng thiết bị tùy theo yêu cầu sử dụng của từng hệ thống âm thanh cụ thể.
Tầng đầu vào sử dụng chuẩn XLR cân bằng giúp khử nhiễu đường dài, bảo toàn độ sạch tín hiệu. Đặc biệt, người dùng có thể tùy chọn gain đầu vào với 7 mức: 23 / 26 / 32 / 35 / 38 / 41 / 44dB, cho phép dễ dàng tương thích với nhiều thiết bị mixer, DSP, hoặc nguồn phát tín hiệu khác nhau.
Ngõ ra sử dụng chuẩn Speakon chuyên dụng – một tiêu chuẩn phổ biến trong hệ thống âm thanh sân khấu, mang lại kết nối cơ học chắc chắn, an toàn và ổn định cho loa công suất lớn.
Thông số kỹ thuật:
Công suất: 1300W/kênh 8Ω Stereo, 2600W/kênh 4Ω Stereo, 3900W 8Ω Bridge.
Dải tần số đáp ứng: 20Hz – 20kHz
Độ méo hài tổng (THD): <0.1% ( 8Ω, 20Hz-20KHz) và <0.05% (ở 8Ω, thấp hơn 1dB so với mức cắt, kiểm tra ở 20Hz-20KHz).
Độ nhạy đầu vào (Sensitivity): 23dB, 26dB, 32dB, 35dB, 38dB, 41dB, 44dB
Tốc độ biến thiên (Slew Rate): 30V/µs
Hệ số giảm chấn (Damping Factor): >350
Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (Singal-to-Noise Ratio): >95dB.
Tách kênh (CH separation): >70dB
Trở kháng đầu vào (Impedance): 20kΩ cân bằng, 10kΩ không cân bằng
Điện áp hoạt động (Operating voltage): AC220V-240V/50-60Hz.
Kích thước (Cao x Rộng x Sâu): 89 x 483 x 388mm
Kích thước full thùng (Cao x Rộng x Sâu)::180 x 595 x 536mm
Trọng lượng tịnh: 17.5kg
Trọng lượng full thùng: 21.5kg



Reviews
There are no reviews yet.